穹盧 khung lô Hán Việt: khung lô Tổng quan Nhà rạp Cấu tạo: 穹 (khung) + 卢 (lô)Hán Việtkhung lôCấu tạo穹 + 卢 · khung + lô nghĩa thành phần: khung + lô Nghĩa ViệtCihui Nhà rạp Từ liên quan Gần nghĩa卢卡 · 卢因 · 卢布 · 卢梭 · 卢比 · 卢氏 · 卢瑟 · 卢龙