穹礡冥搜 khung bạc minh sưu Hán Việt: khung bạc minh sưu Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 礡 (bạc) + 冥 (minh) + 搜 (sưu)Hán Việtkhung bạc minh sưuCấu tạo穹 + 礡 + 冥 + 搜 · khung + bạc + minh + sưu nghĩa thành phần: khung + bạc + minh + sưu