穹礴冥搜

qióng bó míng sōu khung bạc minh sưu

Hán Việt: khung bạc minh sưu · Pinyin: qióng bó míng sōu

Tổng quan

Cấu tạo: (khung) + (bạc) + (minh) + (sưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容广泛深入地寻求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容广泛深入地寻求。