穹窿穿刺 khung lung xuyên thứ Hán Việt: khung lung xuyên thứ Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 窿 (lung) + 穿 (xuyên) + 刺 (thứ)Hán Việtkhung lung xuyên thứCấu tạo穹 + 窿 + 穿 + 刺 · khung + lung + xuyên + thứ nghĩa thành phần: khung + lung + xuyên + thứ