空一切处

không nhất thiết xử

Hán Việt: không nhất thiết xử

Tổng quan

không nhất thiết xứ (術語)又曰空徧處。禪定之名。徧一切處,使為空界之一色者。十徧一切處定之一。見三藏法數三十八。☸

Cấu tạo: (không) + (nhất) + (thiết) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nhất thiết xứ (術語)又曰空徧處。禪定之名。徧一切處,使為空界之一色者。十徧一切處定之一。見三藏法數三十八。☸