空中之鷹 không trung chi ưng Hán Việt: không trung chi ưng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 之 (chi) + 鷹 (ưng)Hán Việtkhông trung chi ưngCấu tạo空 + 中 + 之 + 鷹 · không + trung + chi + ưng nghĩa thành phần: không + trung + chi + ưng