空中優勢 không trung ưu thế Hán Việt: không trung ưu thế Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 優 (ưu) + 勢 (thế)Hán Việtkhông trung ưu thếCấu tạo空 + 中 + 優 + 勢 · không + trung + ưu + thế nghĩa thành phần: không + trung + ưu + thế Nghĩa EngCihui 空中優勢 ōngzhōng yōushì n. strategic advantage in the air