空中加油

kōng zhōng jiā yóu không trung gia du

Hán Việt: không trung gia du · Pinyin: kōng zhōng jiā yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (trung) + (gia) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在空中由一架加油機對著另一架飛機加油,以補充油料,使飛機能夠利於繼續飛航的作業。