空中勇士 không trung dũng sĩ Hán Việt: không trung dũng sĩ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 勇 (dũng) + 士 (sĩ)Hán Việtkhông trung dũng sĩCấu tạo空 + 中 + 勇 + 士 · không + trung + dũng + sĩ nghĩa thành phần: không + trung + dũng + sĩ