空中吊椅 không trung điếu y Hán Việt: không trung điếu y Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 吊 (điếu) + 椅 (y)Hán Việtkhông trung điếu yCấu tạo空 + 中 + 吊 + 椅 · không + trung + điếu + y nghĩa thành phần: không + trung + điếu + y