空中廣告

không trung quảng cáo

Hán Việt: không trung quảng cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (trung) + (quảng) + (cáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空中廣告 ōngzhōng guǎnggào n. skywriting (usu. for advertising)