空中戰爭 kōng zhōng zhàn zhēng · không trung chiến tranh Hán Việt: không trung chiến tranh · Pinyin: kōng zhōng zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinkōng zhōng zhàn zhēngHán Việtkhông trung chiến tranhCấu tạo空 + 中 + 戰 + 爭 · không + trung + chiến + tranh nghĩa thành phần: không + trung + chiến + tranh