空中攝影 kōng zhōng shè yǐng · không trung nhiếp ảnh Hán Việt: không trung nhiếp ảnh · Pinyin: kōng zhōng shè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)Pinyinkōng zhōng shè yǐngHán Việtkhông trung nhiếp ảnhCấu tạo空 + 中 + 攝 + 影 · không + trung + nhiếp + ảnh nghĩa thành phần: không + trung + nhiếp + ảnh