空中教育

không trung giáo dục

Hán Việt: không trung giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (trung) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空中教育 ōngzhōng jiàoyù n. education through broadcast media