空中測繪 không trung trắc hội Hán Việt: không trung trắc hội Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 測 (trắc) + 繪 (hội)Hán Việtkhông trung trắc hộiCấu tạo空 + 中 + 測 + 繪 · không + trung + trắc + hội nghĩa thành phần: không + trung + trắc + hội