空中滑翔學
không trung hoạt tường học
Hán Việt: không trung hoạt tường học
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 滑 (hoạt) + 翔 (tường) + 學 (học)
Hán Việt: không trung hoạt tường học
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 滑 (hoạt) + 翔 (tường) + 學 (học)