空中演習 không trung diễn tập Hán Việt: không trung diễn tập Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 演 (diễn) + 習 (tập)Hán Việtkhông trung diễn tậpCấu tạo空 + 中 + 演 + 習 · không + trung + diễn + tập nghĩa thành phần: không + trung + diễn + tập