空中砲艦

kōng zhōng pào jiàn không trung pháo hạm

Hán Việt: không trung pháo hạm · Pinyin: kōng zhōng pào jiàn

Tổng quan

máy bay vũ trang

Cấu tạo: (không) + (trung) + (pháo) + (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy bay vũ trang

Eng

  • CC-CEDICT gunship (aircraft)
  • Cihui gunship (aircraft)