空中牽引 không trung khiên dẫn Hán Việt: không trung khiên dẫn Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 牽 (khiên) + 引 (dẫn)Hán Việtkhông trung khiên dẫnCấu tạo空 + 中 + 牽 + 引 · không + trung + khiên + dẫn nghĩa thành phần: không + trung + khiên + dẫn