空中電氣 không trung điện khí Hán Việt: không trung điện khí Tổng quan rađiô âm tạp quyển khí Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 電 (điện) + 氣 (khí)Hán Việtkhông trung điện khíCấu tạo空 + 中 + 電 + 氣 · không + trung + điện + khí nghĩa thành phần: không + trung + điện + khí Nghĩa ViệtCihui rađiô âm tạp quyển khí