空中禁區 không trung cấm khu Hán Việt: không trung cấm khu Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 禁 (cấm) + 區 (khu)Hán Việtkhông trung cấm khuCấu tạo空 + 中 + 禁 + 區 · không + trung + cấm + khu nghĩa thành phần: không + trung + cấm + khu Nghĩa EngCihui 空中禁區 ōngzhōng jìnqū n. no-fly zone; restricted airspace