空中花園
không trung hoa viên
Hán Việt: không trung hoa viên · Pinyin: kōng zhōng huā yuán
Tổng quan
vườn treo (Babylon, v.v.) | vườn trên mái
Nghĩa
Việt
- Cihui vườn treo (Babylon, v.v.) | vườn trên mái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用地形及立體造園的室外設計,將地勢分成數層,遍植花卉、草木,遠觀似懸空的花園。如古巴比倫帝國的空中花園即為世界七大奇景之一。
Eng
- CC-CEDICT hanging gardens (Babylon etc)|rooftop garden
- Cihui hanging gardens (Babylon etc); rooftop garden