空中補給 kōng zhōng bǔ jǐ · không trung bổ cấp Hán Việt: không trung bổ cấp · Pinyin: kōng zhōng bǔ jǐ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 補 (bổ) + 給 (cấp)Pinyinkōng zhōng bǔ jǐHán Việtkhông trung bổ cấpCấu tạo空 + 中 + 補 + 給 · không + trung + bổ + cấp nghĩa thành phần: không + trung + bổ + cấp