空中觀測術
không trung quan trắc thuật
Hán Việt: không trung quan trắc thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 觀 (quan) + 測 (trắc) + 術 (thuật)
Hán Việt: không trung quan trắc thuật
Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 觀 (quan) + 測 (trắc) + 術 (thuật)