空中警察
không trung cảnh sát
Hán Việt: không trung cảnh sát · Pinyin: kōng zhōng jǐng chá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 维护民用航空治安,保证飞机顺利运行和旅客安全的警察。简称空警。
Hán Việt: không trung cảnh sát · Pinyin: kōng zhōng jǐng chá