空中鐵匠 kōng zhōng tiě jiang · không trung thiết tượng Hán Việt: không trung thiết tượng · Pinyin: kōng zhōng tiě jiang Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 鐵 (thiết) + 匠 (tượng)Pinyinkōng zhōng tiě jiangHán Việtkhông trung thiết tượngCấu tạo空 + 中 + 鐵 + 匠 · không + trung + thiết + tượng nghĩa thành phần: không + trung + thiết + tượng