空中間諜 không trung gian điệp Hán Việt: không trung gian điệp Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 間 (gian) + 諜 (điệp)Hán Việtkhông trung gian điệpCấu tạo空 + 中 + 間 + 諜 · không + trung + gian + điệp nghĩa thành phần: không + trung + gian + điệp Nghĩa EngCihui 空中間諜 ōngzhōng jiàndié n. spy in space