空位時期 kōng wèi shí qī · không vị thì kì Hán Việt: không vị thì kì · Pinyin: kōng wèi shí qī Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 位 (vị) + 時 (thì) + 期 (kì)Pinyinkōng wèi shí qīHán Việtkhông vị thì kìCấu tạo空 + 位 + 時 + 期 · không + vị + thì + kì nghĩa thành phần: không + vị + thì + kì