空位时期

kōng wèi shí qīkhông vị thì kì

Hán Việt: không vị thì kì · Pinyin: kōng wèi shí qī

Tổng quan

Cấu tạo: 空 (không) + 位 (vị) + 時 (thì) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời kỳ hỗn loạn

Đức

  • Handedict Smuta

Từ liên quan

Gần nghĩa

空位期间 · 空位儿 · 空位子