空軍司令

kōng jūn sī lìng không quân ti lệnh

Hán Việt: không quân ti lệnh · Pinyin: kōng jūn sī lìng

Tổng quan

không đoàn trưởng | tư lệnh không quân

Cấu tạo: (không) + (quân) + (ti) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đoàn trưởng | tư lệnh không quân