空軍官校 không quân quan giáo Hán Việt: không quân quan giáo Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 軍 (quân) + 官 (quan) + 校 (giáo)Hán Việtkhông quân quan giáoCấu tạo空 + 軍 + 官 + 校 · không + quân + quan + giáo nghĩa thành phần: không + quân + quan + giáo Nghĩa EngCihui 空軍官校 ōngjūn guānxiào n. air-force academy