空前出衆

không tiền xuất chúng

Hán Việt: không tiền xuất chúng

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (tiền) + (xuất) + (chúng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空前出眾 ōngqiánchūzhòng f.e. unprecedentedly outstanding