空口無憑
không khẩu vô bằng
Hán Việt: không khẩu vô bằng · Pinyin: kōng kǒu wú píng
Tổng quan
lời nói suông không thể làm chứng cứ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui lời nói suông không thể làm chứng cứ (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 单凭嘴说而没有什么作为凭据。只要用实物来证明。
Eng
- CC-CEDICT mere verbal statement cannot be taken as proof (idiom)
- Cihui 空口無憑 ōngkǒuwúpíng f.e. mere verbal statement is no guarantee | ∼, ²lì ge zìjù ba. A mere verbal statement is no guarantee. Please give me a written pledge.