空口無憑

kōng kǒu wú píng không khẩu vô bằng

Hán Việt: không khẩu vô bằng · Pinyin: kōng kǒu wú píng

Tổng quan

lời nói suông không thể làm chứng cứ (thành ngữ)

Cấu tạo: (không) + (khẩu) + (vô) + (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói suông không thể làm chứng cứ (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話沒有憑證。《官場現形記》第二七回:「空口無憑的話,門生也不敢朝著老師來說。」

Eng

  • CC-CEDICT mere verbal statement cannot be taken as proof (idiom)
  • Cihui 空口無憑 ōngkǒuwúpíng f.e. mere verbal statement is no guarantee | ∼, ²lì ge zìjù ba. A mere verbal statement is no guarantee. Please give me a written pledge.