空口說空話
không khẩu thuyết không thoại
Hán Việt: không khẩu thuyết không thoại · Pinyin: kōng kǒu shuō kōng huà
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 口 (khẩu) + 說 (thuyết) + 空 (không) + 話 (thoại)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容光说不做事,或光说而没有实际行动证明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"空口说白话"。