空古絕今
không cổ tuyệt kim
Hán Việt: không cổ tuyệt kim · Pinyin: kōng gǔ jué jīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 超越古今。形容非常傑出,無以倫比。《儒林外史》第一一回:「我有個朋友,在蕭山縣山裡住,這人真有經天緯地之才,空古絕今之學。」
Hán Việt: không cổ tuyệt kim · Pinyin: kōng gǔ jué jīn