空古絕今 kōng gǔ jué jīn · không cổ tuyệt kim Hán Việt: không cổ tuyệt kim · Pinyin: kōng gǔ jué jīn Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 古 (cổ) + 絕 (tuyệt) + 今 (kim)Pinyinkōng gǔ jué jīnHán Việtkhông cổ tuyệt kimCấu tạo空 + 古 + 絕 + 今 · không + cổ + tuyệt + kim nghĩa thành phần: không + cổ + tuyệt + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古来不曾有过,今世也不会再有。指自古以来是独一无二。