空號服務 kōng hào fú wù · không hào phục vụ Hán Việt: không hào phục vụ · Pinyin: kōng hào fú wù Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 號 (hào) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinkōng hào fú wùHán Việtkhông hào phục vụCấu tạo空 + 號 + 服 + 務 · không + hào + phục + vụ nghĩa thành phần: không + hào + phục + vụ