空名堂牒 không danh đường điệp Hán Việt: không danh đường điệp Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 名 (danh) + 堂 (đường) + 牒 (điệp)Hán Việtkhông danh đường điệpCấu tạo空 + 名 + 堂 + 牒 · không + danh + đường + điệp nghĩa thành phần: không + danh + đường + điệp