空名宣頭 kōng míng xuān tóu · không danh tuyên đầu Hán Việt: không danh tuyên đầu · Pinyin: kōng míng xuān tóu Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 名 (danh) + 宣 (tuyên) + 頭 (đầu)Pinyinkōng míng xuān tóuHán Việtkhông danh tuyên đầuCấu tạo空 + 名 + 宣 + 頭 · không + danh + tuyên + đầu nghĩa thành phần: không + danh + tuyên + đầu