空喜一場 không hỉ nhất tràng Hán Việt: không hỉ nhất tràng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 喜 (hỉ) + 一 (nhất) + 場 (tràng)Hán Việtkhông hỉ nhất tràngCấu tạo空 + 喜 + 一 + 場 · không + hỉ + nhất + tràng nghĩa thành phần: không + hỉ + nhất + tràng Nghĩa EngCihui 空喜一場 ōngxǐ yī cháng v.p. dream of happiness