空囊如洗

kōng náng rú xǐ không nang như tẩy

Hán Việt: không nang như tẩy · Pinyin: kōng náng rú xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (nang) + (như) + (tẩy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「囊空如洗」。見「囊空如洗」條。01.清.錢泳《履園叢話.卷五.景賢.書周孝子事》:「至宜昌,空囊如洗,飲食俱缺,檢隨身物凡值一錢半鏹者,悉付質庫,得錢一千餘文,易舟就道。」<br>