空國之侯 kōng guó zhī hóu · không quốc chi hầu Hán Việt: không quốc chi hầu · Pinyin: kōng guó zhī hóu Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 侯 (hầu)Pinyinkōng guó zhī hóuHán Việtkhông quốc chi hầuCấu tạo空 + 國 + 之 + 侯 · không + quốc + chi + hầu nghĩa thành phần: không + quốc + chi + hầu