空大老脬

kōng dà lǎo pāo không đại lão phao

Hán Việt: không đại lão phao · Pinyin: kōng dà lǎo pāo

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (đại) + (lão) + (phao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表面雖強大,而實則虛浮萎弱。如:「別看他外表一副孔武有力的樣子,其實只是個空大老脬罷了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脬:膀胱。比喻虽然外表伟大,而实际则虚浮萎弱。