空頭冤家 kōng tóu yuān jiā · không đầu oan gia Hán Việt: không đầu oan gia · Pinyin: kōng tóu yuān jiā Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 頭 (đầu) + 冤 (oan) + 家 (gia)Pinyinkōng tóu yuān jiāHán Việtkhông đầu oan giaCấu tạo空 + 頭 + 冤 + 家 · không + đầu + oan + gia nghĩa thành phần: không + đầu + oan + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指没来由的冤家对头。