空頭擔保 không đầu đam bảo Hán Việt: không đầu đam bảo Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 頭 (đầu) + 擔 (đam) + 保 (bảo)Hán Việtkhông đầu đam bảoCấu tạo空 + 頭 + 擔 + 保 · không + đầu + đam + bảo nghĩa thành phần: không + đầu + đam + bảo