空頭政治

không đầu chánh trì

Hán Việt: không đầu chánh trì

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (đầu) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空頭政治 ōngtóu zhèngzhì n. empty politicking