空客公司 kōng kè gōng sī · không khách công ti Hán Việt: không khách công ti · Pinyin: kōng kè gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 客 (khách) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinkōng kè gōng sīHán Việtkhông khách công tiCấu tạo空 + 客 + 公 + 司 · không + khách + công + ti nghĩa thành phần: không + khách + công + ti