空客裁員 kōng kè cái yuán · không khách tài viên Hán Việt: không khách tài viên · Pinyin: kōng kè cái yuán Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 客 (khách) + 裁 (tài) + 員 (viên)Pinyinkōng kè cái yuánHán Việtkhông khách tài viênCấu tạo空 + 客 + 裁 + 員 · không + khách + tài + viên nghĩa thành phần: không + khách + tài + viên