空室恐怖 không thất khủng phố Hán Việt: không thất khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 室 (thất) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtkhông thất khủng phốCấu tạo空 + 室 + 恐 + 怖 · không + thất + khủng + phố nghĩa thành phần: không + thất + khủng + phố