空室蓬戶 kōng shì péng hù · không thất bồng hộ Hán Việt: không thất bồng hộ · Pinyin: kōng shì péng hù Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 室 (thất) + 蓬 (bồng) + 戶 (hộ)Pinyinkōng shì péng hùHán Việtkhông thất bồng hộCấu tạo空 + 室 + 蓬 + 戶 · không + thất + bồng + hộ nghĩa thành phần: không + thất + bồng + hộ